khủng hoảng nội các
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng khó khăn, rối loạn của một chính phủ: "Khủng hoảng nội các" là một thuật ngữ chính trị dùng để chỉ tình trạng nghiêm trọng khi một chính phủ (nội các) cũ đã sụp đổ hoặc giải tán, nhưng một chính phủ mới chưa thể được thành lập để thay thế, dẫn đến một khoảng thời gian bất ổn và bế tắc về mặt chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc khủng hoảng nội các kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế. (Tình trạng bế tắc chính phủ kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế.)
- Sau cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm, đất nước rơi vào một cuộc khủng hoảng nội các. (Sau cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm, đất nước rơi vào tình trạng không có chính phủ mới được thành lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lâm vào khủng hoảng nội các": rơi vào tình trạng chính phủ bế tắc, không thể thành lập.
- Đảng cầm quyền không đạt được thỏa thuận liên minh và đất nước đã lâm vào khủng hoảng nội các. (Đảng cầm quyền không đạt được thỏa thuận liên minh và đất nước đã rơi vào tình trạng không thể lập chính phủ mới.)
"Giải quyết khủng hoảng nội các": chấm dứt tình trạng bế tắc bằng việc thành lập được một chính phủ mới.
- Tổng thống đang nỗ lực để giải quyết cuộc khủng hoảng nội các thông qua đàm phán. (Tổng thống đang nỗ lực để chấm dứt tình trạng bế tắc chính phủ thông qua đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Khủng hoảng chính trị (danh từ): tình trạng rối loạn, bất ổn trong hệ thống chính trị nói chung, có phạm vi rộng hơn "khủng hoảng nội các".
- Bê bối tham nhũng đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng chính trị. (Bê bối tham nhũng đã dẫn đến một tình trạng rối loạn chính trị.)
Bế tắc chính trị (danh từ): tình trạng các lực lượng chính trị không thể đạt được thỏa thuận, dẫn đến không thể đưa ra quyết định, có thể bao hàm hoặc dẫn đến "khủng hoảng nội các".
- Các cuộc đàm phán liên tục thất bại, đẩy đất nước vào bế tắc chính trị. (Các cuộc đàm phán liên tục thất bại, đẩy đất nước vào tình trạng không thể đưa ra quyết định chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Khủng hoảng chính phủ: tình trạng khủng hoảng cụ thể xảy ra với chính phủ, rất gần nghĩa với "khủng hoảng nội các".
Thành ngữ liên quan
- "Nhà trống không chủ": (thành ngữ) ví von chỉ tình trạng một tổ chức, đơn vị không có người lãnh đạo, có thể dùng để hình dung một phần cho tình trạng "khủng hoảng nội các" khi đất nước thiếu một chính phủ điều hành.
- Đất nước như rơi vào cảnh "nhà trống không chủ" trong suốt thời gian khủng hoảng nội các. (Đất nước như rơi vào cảnh không có người lãnh đạo trong suốt thời gian chính phủ bế tắc.)
- Tình trạng khó khăn của chế độ tư bản do chính phủ cũ bị đổ mà chính phủ mới chưa thành lập được.